STT 
Size 
CN 
Trạng thái 
Số HĐ 
TL-290132CMT8Đã bán7744
TL-290235CMT8Bình thường 
TL-290332THLĐã bán9123
TL-290432NVLBình thường 
TL-290532CMT8Bình thường 
TL-290632CMT8Đã bán13727
TL-290733CMT8Đã bán13808
TL-290833CMT8Bình thường 
TL-290933CMT8Đã bán12149
TL-2901033CMT8Đã bán8178
TL-2901133CMT8Bình thường 
TL-2901234THLĐã bán6542
TL-2901334NVLĐã bán18595
TL-2901434CMT8Bình thường 
TL-2901534CMT8Đã bán15064
TL-2901634CMT8Bị rách - hỏng 
TL-2901735CMT8Bình thường 
TL-2901832THLĐã bán16040
TL-2901932THLĐã bán15749
TL-2902032THLĐã bán21539