STT 
Size 
CN 
Trạng thái 
Số HĐ 
NA-315146CMT8Bình thường 
NA-315247THLĐã bán26542
NA-315347NVLBình thường 
NA-315447CMT8Bình thường 
NA-315547CMT8Bình thường 
NA-315647CMT8Bình thường 
NA-315747CMT8Bình thường 
NA-315848CMT8Bình thường 
NA-315948CMT8Đã bán8200
NA-3151048CMT8Bình thường 
NA-3151148CMT8Bình thường 
NA-3151248CMT8Bình thường 
NA-3151349THLĐã bán13030
NA-3151449NVLBình thường 
NA-3151550CMT8Bình thường 
NA-3151650CMT8Đã bán22176
NA-3151750CMT8Bình thường 
NA-3151851THLBình thường 
NA-3151951NVLĐã bán9374
NA-3152051CMT8Bình thường